money supply
Danh từ: Cung tiền (money supply) là tổng lượng tiền có sẵn trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm tiền mặt do công chúng nắm giữ cộng với tiền trong các tài khoản ngân hàng (như tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, tài khoản tiết kiệm, và các khoản tiền gửi khác). Cung tiền là một chỉ số kinh tế quan trọng, phản ánh khả năng thanh toán và mức độ hoạt động của nền kinh tế.
- (Ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ cung tiền để kiểm soát lạm phát.)
- (Sự gia tăng cung tiền có thể kích thích tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.)
- (Các nhà kinh tế tranh luận liệu cung tiền lớn hơn có luôn gây ra lạm phát hay không.)
"to expand the money supply": mở rộng cung tiền, thường được thực hiện bởi ngân hàng trung ương thông qua các công cụ như giảm lãi suất hoặc mua trái phiếu chính phủ.
- The Federal Reserve decided to expand the money supply to combat a recession. (Cục Dự trữ Liên bang quyết định mở rộng cung tiền để chống lại suy thoái kinh tế.)
"to contract the money supply": thu hẹp cung tiền, thường nhằm kiểm soát lạm phát.
- To reduce inflation, the central bank may contract the money supply by raising interest rates. (Để giảm lạm phát, ngân hàng trung ương có thể thu hẹp cung tiền bằng cách tăng lãi suất.)
"narrow money supply" (M1): cung tiền hẹp, chỉ bao gồm tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn có thể sử dụng ngay.
- The narrow money supply (M1) is often used to measure immediate spending capacity. (Cung tiền hẹp (M1) thường được dùng để đo lường khả năng chi tiêu ngay lập tức.)
"broad money supply" (M2, M3): cung tiền rộng, bao gồm M1 cộng với các khoản tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các công cụ tài chính khác.
- The broad money supply (M2) provides a more comprehensive view of the total money in the economy. (Cung tiền rộng (M2) cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tổng lượng tiền trong nền kinh tế.)
- Money (n): tiền nói chung.
- Supply (n): nguồn cung, lượng cung ứng.
- Money stock (n): dự trữ tiền, một thuật ngữ đồng nghĩa với cung tiền.
- Liquidity (n): tính thanh khoản, khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, có liên quan mật thiết đến cung tiền.
- Money stock: dự trữ tiền, lượng tiền trong nền kinh tế.
- Monetary base: cơ sở tiền tệ, một khái niệm hẹp hơn, chỉ bao gồm tiền mặt và dự trữ ngân hàng.
Money supply growth: tăng trưởng cung tiền.
- Rapid money supply growth can lead to asset bubbles. (Tăng trưởng cung tiền nhanh có thể dẫn đến bong bóng tài sản.)
Money supply target: mục tiêu cung tiền, một chỉ tiêu mà ngân hàng trung ương đặt ra.
- The central bank set a money supply target of 5% for this year. (Ngân hàng trung ương đặt mục tiêu cung tiền là 5% cho năm nay.)
- "Money doesn't grow on trees": tiền không phải tự nhiên mà có (thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm, khác với cung tiền do ngân hàng trung ương tạo ra).
- Remember, money doesn't grow on trees, so the central bank must manage the money supply carefully. (Hãy nhớ rằng, tiền không phải tự nhiên mà có, vì vậy ngân hàng trung ương phải quản lý cung tiền một cách cẩn thận.)